Máy cắt Decal Graphtec FC8000 Series là dòng máy cắt decal cao cấp của tập đoàn Graphtec được sản xuất và lắp ráp tại Nhật Bản, có khả năng cắt decal, rập may, cắt được cả decal chuyên dụng cho ngành giao thông: Decal phản quang.

Máy cắt Decal Graphtec FC8000 Series là dòng máy được trang bị lực cắt và tốc độ cao nhất trong cùng loại sản phẩm, được hổ trợ đến 600g lực cắt và 1.485 mm/s dễdàng đáp ứng linh hoạt cho từng loại sản phẩm và vật liệu khác nhau.
Máy cắt Decal Graphtec FC8000 Series được trang bị chức năng cắt bế với hệ thống định vị bằng mắt thần chính xác. Hỗ trợ cắt trực tiếp từ CorelDraw và Illustrator bằng phần mềm Cutting Master2.

Thông số kỹ thuật máy cắt Decal Nhật Bản Graphtec FC8000:
|
Thông số/Model |
FC8000-60 |
FC8000-75 |
FC8000-100 |
FC8000-130 |
FC8000-160 | |
|
CPU |
32-Bit | |||||
|
Khổ cắt tối đa |
610 mm (24 in) |
762 mm (30 in) |
1067 mm (42 in) |
1372 mm (54 in) |
1626 mm (64 in) | |
|
Khổ vật liệu tối đa |
Max. width |
770 mm (30.3 in) |
920 mm (36.2 in) |
1224 mm (48.2 in) |
1529 mm (60.2 in) |
1850 mm (72.8 in) |
|
Min. width |
50 mm (2 in) | |||||
|
Max. cutting speed (Axial) |
1485 mm / sec (58.5 in/s) at a 45°angle | |||||
|
Lực cắt |
20g to 600g in 48 steps | |||||
|
Chữ cắt nhỏ nhất |
3 mm (0.125 in) alphanumeric Helvetica med. | |||||
|
Loại dao cắt |
Supersteel (0.9 mm or 1.5 mm), Sapphire(1.5 mm) | |||||
|
Loại bút vẽ |
Water-based fiber-tip, oil-based ballpoint, and disposable ink pens | |||||
| Loại vật liệu |
Self-adhesive vinyl film, diamond grade, fluorescent film, reflective film, AmberlithTM , RubylithTM , window film, high-intensity reflective film*3 , paint protection film, up to 0.25 mm tick , sandblast resist r ubber up to 1 mm thick, etc. | |||||
|
Cổng giao tiếp |
RS-232C / USB2.0 (Full speed) Option:Ethernet (10 BASE-T / 100 BASE-TX) | |||||
|
Bộ nhớ đệm |
2 MB | |||||
|
mã lệnh |
GP-GL / HP-GLTM *4 | |||||
|
LCD hiển thị |
3 inches LCD loại đèn nền | |||||
|
Nguồn điện |
100 to 240 VAC/50 to 60 Hz (Auto switching) | |||||
|
Công suất |
160 VA max. | |||||
|
Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ: +10°C to +35°C | |||||
|
Độ ẩm: 35 % to 75 % (non-condensing) | ||||||
|
Kích thước (W x D x H) |
1128 x 715 x 1219 mm |
1278 x 715 x 1219 mm |
1578 x 715 x 1219 mm |
1878 x 715 x 1219 mm |
2138 x 715 x 1219 mm | |
|
Trọng lượng |
38 kg (83.8 lbs) |
42 kg (92.6 lbs) |
46 kg (101.4 lbs) |
54 kg (119 lbs) |
59 kg (130 lbs) | |
|
Hỗ trợ hệ điều hành |
Windows 2000 / Windows XP / Windows Vista Macintosh OS 10.2 hoặc mới hơn. | |||||
