Máy MQ==cắt Mg==decal Mw==Rabbit NA==HX1200 NQ==Ng==một Nw==sản OA==phẩm OQ==của MTA=Jinan MTE=Hengxing MTI=Computer MTM=Equipment MTQ=Manufacturing MTU=Co., MTY=Ltd. MTc=Tuy MTg=MTk=máy MjA=cắt decal MjE=Trung MjI=Quốc, MjM=nhưng MjQ=loại MjU=máy MjY=cắt Mjc=này Mjg=Mjk=nhiều MzA=tính MzE=năng MzI=nổi MzM=bật, đáng MzQ=sử MzU=dụng. MzY=

Máy cắ decal Rabbit

TÍNH Mzc=NĂNG

  • Tốc Mzg=độ Mzk=cắt NDA=nhanh, NDE=ít NDI=rung.
  • Máy NDM=êm, NDQ=ít NDU=tiếng NDY=ồn.
  • Đường NDc=cắt NDg=sắc, NDk=mịn.
  • Tuổi NTA=thọ NTE=máy NTI=cao.
  • Giá NTM=thành NTQ=phù NTU=hợp NTY=với NTc=khả NTg=năng NTk=của NjA=các NjE=NjI=sở NjM=quảng cáo NjQ=hay NjU=cắt NjY=dán Njc=tem Njg=xe Njk=nhỏ.
  • Cắt NzA=vẽ NzE=trực NzI=tiếp NzM=từ NzQ=CorelDraw.

THÔNG NzU=SỐ NzY=KỸ Nzc=THUẬT

  • Chiều Nzg=rộng Nzk=cắt ODA=lớn ODE=nhất: ODI=1200mm.
  • Tốc ODM=độ ODQ=cắt ODU=lớn ODY=nhất: ODc=500mm/s.
  • Chiều ODg=dài ODk=cắt OTA=lớn OTE=nhất: OTI=15m OTM=(tăng OTQ=tốc OTU=rate OTY==70). OTc=Bề OTg=dày OTk=cắt MTAwlớn MTAxnhất: MTAy1 MTAzmm.
  • Độ MTA0sâu MTA1mũi MTA2cắt: MTA30 MTA4- MTA5800 MTEwG MTEx(điều MTEychỉnh MTEzsố).
  • Độ MTE0chính MTE1xác MTE2MTE3khí: MTE40.05 MTE5mm.
  • Sai MTIwsố: MTIxMTIy0.1 MTIzmm.
  • Loại MTI0dao: MTI1dao MTI2thép MTI3hợp MTI4kim MTI5cứng MTMwcực MTMxtốt.
  • Thông MTMysố MTMzbút MTM0vẽ: MTM1Sử MTM2dụng MTM3bút MTM4bi, MTM5bút MTQwlông MTQx(để MTQyvẽ trên MTQzgiấy MTQ0roki).
  • Giao MTQ1diện: MTQ2RS232 MTQ3chuẩn/ MTQ4USB MTQ51.1.
  • Công MTUwsuất: MTUx50s MTUyHz MTUz110 MTU0V/ MTU1220 MTU2V,± MTU310s%, MTU4A-C.
  • Điện MTU5năng MTYwtiêu MTYxthụ: MTYy~120VA.
  • Nhiệt MTYzđộ MTY0môi MTY1trường MTY2cho MTY3phép:+5~+ MTY435.
  • Phần MTY5mềm MTcwsử MTcxdụng: MTcyAmiable MTczFlexisign MTc0PRO, MTc1ArtCut 2005. MTc2Hỗ MTc3trợ MTc4cắt MTc5trực MTgwtiếp MTgxtừ MTgyCorel MTgzDraw. MTg0

Giá MTg1bán: MTg214.600.000 MTg3VND. MTg4Download MTg5bảng MTkwbáo MTkxgiá MTkytại MTkzđây: MTk0

Khuyến MTk1mãi: Nhiều MTk2quà MTk3tặng MTk4Khuyến MTk5mãi MjAwđang MjAxchờ MjAyđón quý MjAzkhách.