Máy MQ==cắt Mg==decal Mw==Rabbit NA==HX630 NQ==Ng==một Nw==sản OA==phẩm OQ==của MTA=Jinan Hengxing MTE=Computer MTI=Equipment MTM=Manufacturing MTQ=Co., MTU=Ltd. MTY=Tuy MTc=MTg=máy MTk=cắt MjA=decal MjE=Trung MjI=Quốc, MjM=nhưng MjQ=loại MjU=máy MjY=cắt Mjc=này Mjg=Mjk=nhiều MzA=tính MzE=năng MzI=nổi MzM=bật, MzQ=đáng MzU=sử dụng. MzY=

Máy cắ decal Rabbit

TÍNH Mzc=NĂNG

  • Tốc Mzg=độ Mzk=cắt NDA=nhanh, NDE=ít NDI=rung.
  • Máy NDM=êm, NDQ=ít NDU=tiếng NDY=ồn.
  • Đường NDc=cắt NDg=sắc, NDk=mịn.
  • Tuổi NTA=thọ NTE=máy NTI=cao.
  • Giá NTM=thành NTQ=phù NTU=hợp NTY=với NTc=khả NTg=năng NTk=của NjA=các NjE=NjI=sở NjM=quảng NjQ=cáo hay NjU=cắt NjY=dán Njc=tem Njg=xe Njk=nhỏ.
  • Cắt NzA=vẽ NzE=trực NzI=tiếp NzM=từ NzQ=CorelDraw.

THÔNG NzU=SỐ NzY=KỸ Nzc=THUẬT

  • Chiều Nzg=rộng Nzk=cắt ODA=lớn ODE=nhất: ODI=600mm.
  • Tốc ODM=độ ODQ=cắt ODU=lớn ODY=nhất: ODc=500mm/s.
  • Chiều ODg=dài ODk=cắt OTA=lớn OTE=nhất: OTI=15m OTM=(tăng OTQ=tốc OTU=rate OTY==70)Bề OTc=dày OTg=cắt OTk=lớn MTAwnhất: MTAx1 MTAymm.
  • Độ MTAzsâu MTA0mũi MTA1cắt: MTA20 MTA3- MTA4800 MTA5G MTEw(điều MTExchỉnh MTEysố).
  • Độ MTEzchính MTE0xác MTE1MTE2khí: MTE30.05 MTE4mm.
  • Sai MTE5số: MTIwMTIx0.1 MTIymm.
  • Loại MTIzdao: MTI0dao MTI1thép MTI2hợp MTI3kim MTI4cứng MTI5cực MTMwtốt.
  • Thông MTMxsố MTMybút MTMzvẽ: MTM0Sử MTM1dụng MTM2bút MTM3bi, MTM4bút MTM5lông MTQw(để MTQxvẽ MTQytrên MTQzgiấy MTQ0roki).
  • Giao MTQ1diện: MTQ2RS232 MTQ3chuẩn/ MTQ4USB MTQ51.1.
  • Công MTUwsuất: MTUx50s MTUyHz MTUz110 MTU0V/ MTU1220 MTU2V,± MTU310s%, MTU4A-C.
  • Điện MTU5năng MTYwtiêu MTYxthụ: MTYy~120VA.
  • Nhiệt MTYzđộ MTY0môi MTY1trường MTY2cho MTY3phép:+5~+ MTY435.
  • Phần MTY5mềm MTcwsử MTcxdụng: MTcyAmiable MTczFlexisign MTc0PRO, MTc1ArtCut MTc22005. MTc3Hỗ MTc4trợ MTc5cắt trực MTgwtiếp MTgxtừ MTgyCorel MTgzDraw. MTg0

  • alt

Giá MTg1bán: MTg28.900.000 MTg3VND. MTg4Download MTg5bảng báo MTkwgiá MTkxtại MTkyđây: MTkzalt
Khuyến MTk0mãi:  MTk1Nhiều MTk2quà MTk3tặng MTk4Khuyến MTk5mãi MjAwđang MjAxchờ MjAyđón MjAzquý MjA0khách. MjA1